喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
讁
U+8B81
21 劃
漢
部:
言
trích
切
意義
trích
(6)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **trích**
謫
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chỉ trích
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Trách lỗi: Chỉ trích; Chúng khẩu giao trích
2.
(Quan ngày xưa) bị biếm đi xa
Etymology: zhé
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
謫
.
Nôm Foundation
trừng phạt; lỗi, khiển trách