喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
譸
U+8B78
21 劃
漢
部:
言
簡:
诪
trù
切
意義
trù
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Đắn đo.
2.
**Trù trương**
譸
張
lừa dối.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trù (ngần ngại)
Nôm Foundation
lừa dối, gian lận; vội vã, hối hả