喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
謯
U+8B2F
18 劃
漢
部:
言
簡:
𫍹
trớ
trở
切
意義
trớ
Từ điển phổ thông
rủa, chửi
Từ điển trích dẫn
Cũng nghĩa với chữ “trớ”
詛
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng nghĩa với chữ trớ
詛
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
詛
.
trở
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Trở
詛
.
謯 (trớ, trở) | Nôm Na Việt