喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
謦
U+8B26
18 劃
漢
部:
言
khánh
切
意義
khánh
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Khánh khái**
謦
欬
tiếng cười nói. Tiếng nói nhẹ nhàng gọi là **khánh**, tiếng nói nặng mạnh gọi là **khái**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khánh khái (tiếng cười nói)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ho khẽ.
Nôm Foundation
nói khẽ