喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
諰
U+8AF0
16 劃
漢
部:
言
簡:
𫍰
tai
tải
tỷ
切
意義
tai
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói thẳng, không sợ gì — Suy nghĩ.
tải
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói — Lời nói — Một âm khác là Tai. Xem Tai.
tỷ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
nói thẳng thắn
2.
sợ hãi
Từ điển Trần Văn Chánh
Sợ hãi.
組合詞
1
諰諰
tai tai