喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
諩
U+8AE9
15 劃
漢
部:
言
phả
phổ
切
意義
phả
(1)
Từ điển phổ thông
1.
phả chép phân chia thứ tự
2.
khúc nhạc
phổ
(3)
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “phổ”
譜
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ phổ
譜
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
譜
.