喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
諆
U+8AC6
15 劃
漢
部:
言
簡:
𰵲
khi
切
意義
khi
(3)
Từ điển phổ thông
1.
lừa dối
2.
mưu hoạch, mưu tính
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ăn nói dối trá, coi thường người khác — Cũng dùng như chữ Khi
欺
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Mưu hoạch, mưu tính.