喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
誆
U+8A86
13 劃
漢
部:
言
簡:
诓
cuống
切
意義
cuống
Từ điển phổ thông
nói dối, lừa dối
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “cuống”
誑
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ cuống
誑
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Cuống
誑
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Nói dối, lừa dối, lừa bịp:
我
哪
能
誆
你
? Sao tôi nói dối anh được?