意義
Từ điển phổ thông
1.
vẹo, lệch2. biện luận
3.
nịnh nọt
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cãi cọ, tranh luận.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Biện luận
3.
Nịnh
4.
Sáng suốt.
Nôm Foundation
tranh luận; thiên lệch; một chiều
組合詞1
bịa đặt