喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
詀
U+8A40
12 劃
漢
部:
言
簡:
𧮪
chiêm
siệp
điêm
切
意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lắm miệng — Các âm khác là Điêm, Siệp.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khéo nói. Ăn nói gian xảo — Các âm khác là Chiêm, Siệp. Xem các âm này.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói nhỏ. Nói thầm — Các âm khác là Chiêm, Điêm. Xem các âm này.
組合詞
1
詀喃
chiêm nam