喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
訇
U+8A07
9 劃
漢
部:
勹
hoanh
oanh
切
意義
hoanh
Từ điển Thiều Chửu
Tiếng động lớn, tiếng to.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Ầm (tiếng động lớn):
訇
的
一
聲
Ầm một tiếng. Xem
匉
(bộ
勹
)
2.
【
阿
訇
】a hoanh [ahong] Thầy tế (Hồi giáo).
Nôm Foundation
âm thanh của một vụ tai nạn
組合詞
1
匉訇
phanh hoanh