喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
觵
U+89F5
18 劃
漢
部:
角
quang
quăng
切
意義
quang
Từ điển phổ thông
chén rượu bằng sừng trâu
Từ điển trích dẫn
Cũng dùng như chữ “quang”
觥
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng dùng như chữ quang
觥
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái sừng con tê ngưu, dùng làm li uống rượu thời xưa.
quăng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
觥
.