喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
觱
U+89F1
16 劃
漢
部:
角
tất
切
意義
tất
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: tất lật
觱
篥
)
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Xem “tất lật”
觱
篥
.
Từ điển Thiều Chửu
Tất lật
觱
篥
cái kèn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái tù và làm bằng sừng trâu.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Nước hiện lên từ đất
3.
【
觱
篥
】 tất lật [bìlì] Một loại nhạc khí để thổi (thời xưa).
組合詞
1
觱篥
tất lật