喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
览
U+89C8
9 劃
喃
部:
见
繁:
覽
lãm
切
意義
lãm
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
triển lãm, thưởng lãm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngắm xem: Triển lãm; Thưởng lãm; Du lãm; Nhất lãm vô dư (xem qua đủ thấy hết)
2.
Đọc sách: Bác lãm
Etymology: lǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
覽
Nôm Foundation
nhìn, kiểm tra; nhận thấy
組合詞
2
博览
bác lãm
•
展览
triển lãm