意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xích mích
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xem Mịch (mì)
2.
Tìm kiếm: Mích thực (kiếm ăn)
Etymology: mì
Nôm Foundation
tìm kiếm; tra cứu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mịch cú (tìm câu thơ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xem Mích (mì)
2.
Tìm kiếm: Mịch cú (tìm câu thơ)
Etymology: mì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 覓