喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
覻
U+89BB
20 劃
漢
部:
見
簡:
𰴞
thứ
切
意義
thứ
(3)
Từ điển phổ thông
rình mò, xem trộm
Từ điển trích dẫn
§
Tục dùng như “thứ”
覷
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
覰
và
覷
.