喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
覥
U+89A5
15 劃
漢
部:
見
簡:
觍
điễn
切
意義
điễn
(6)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như **điển**
靦
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điễn nhan (xấu hổ); điễn trước kiểm (cứ làm bừa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xấu hổ: Điễn nhan
2.
Cứ làm bừa (từ bình dân): Điễn trước kiểm
3.
Còn đọc là Điến
Etymology: tiǎn
Nôm Foundation
xấu hổ