喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
覘
U+8998
12 劃
漢
部:
見
簡:
觇
chiêm
siêm
ngớn
xem
xiêm
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Dò xét, dòm. Ta quen đọc là **chiêm**.
Bảng Tra Chữ Nôm
ngã ngớn
Bảng Tra Chữ Nôm
(Dò xét, dòm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
siêm (dò, xét, dòm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xem chừng; chờ xem
Nomfoundation
nhìn trộm; theo dõi, theo dõi; khảo sát