喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
襼
U+897C
23 劃
漢
部:
衣
簡:
𰳵
nghệ
切
意義
nghệ
(5)
Từ điển phổ thông
tay áo
Từ điển trích dẫn
(Danh) Tay áo.
§
Cũng như “mệ”
袂
.
Từ điển Thiều Chửu
Tay áo. Cũng như chữ mệ, duệ
袂
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái ống tay áo.
Từ điển Trần Văn Chánh
Tay áo (dùng như
袂
).