喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
襕
U+8955
17 劃
漢
部:
衣
類: F2
繁:
襴
lan
gian
切
意義
lan
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của
襴
.
gian
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
間
:gian
Etymology: F2: y 衤⿰阑 lan
範例
gian
(1)
綵
絲
南
尾
色
襕
“Thái ti”: năm vẻ sắc gian.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 33a