喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
褴
U+8934
15 劃
漢
部:
衣
繁:
襤
lam
切
意義
lam
(4)
Từ điển phổ thông
áo không viền
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
襤
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Áo không viền
2.
【
襤
褸
】lam lũ [lánl=] Lam lũ, rách rưới bẩn thỉu:
衣
衫
襤
褸
Áo quần lam lũ.
3.
Như
襤
組合詞
1
褴褛
lam lũ