喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
褯
U+892F
15 劃
漢
部:
衣
tạ
切
意義
Từ điển phổ thông
tã lót
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái áo của trẻ nhỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
褯
子
】tạ tử [jièzi] (đph) Tã lót.