喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
裤
U+88E4
12 劃
喃
部:
衣
繁:
褲
khố
切
意義
khố
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cái khố
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Quần: Đoản khố (quần cụt); Khố đâu (túi quần); Khố sái (xái) (quần lót cho đàn ông); Khố yêu (vòng thắt lưng)
Etymology: kù
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
褲
Nôm Foundation
quần dài, quần
組合詞
2
內裤
nội khố
•
泳裤
vịnh khố