喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
裣
U+88E3
12 劃
漢
部:
衣
繁:
襝
liêm
liễm
切
意義
liêm
(1)
Từ điển trích dẫn
§
Giản thể của chữ
襝
.
liễm
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: liễm nhẫm
襝
衽
,
裣
衽
)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
襝
2.
襝
衽
】 liễm nhẫm [liănrèn] Sửa vạt áo cho ngay ngắn để lạy (chỉ phụ nữ lúc hành lễ thời xưa). Cg.
斂
衽
,
歛
衽
.
組合詞
1
裣衽
liễm nhẫm