喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
袽
U+88BD
11 劃
漢
部:
衣
như
切
意義
như
Từ điển phổ thông
áo rách
Từ điển trích dẫn
(Danh) Quần áo cũ rách.
Từ điển Thiều Chửu
Áo rách.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái áo cũ, mục ra.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Áo rách.