喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
袭
U+88AD
11 劃
喃
部:
衣
繁:
襲
tập
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tập kích; tập (làm theo mẫu)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
襲
Nomfoundation
đột kích, tấn công; kế thừa
組合詞
3
侵袭
xâm tập
•
抄袭
sao tập
•
奔袭
bôn tập