意義
Từ điển phổ thông
con mọt
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Đố 蠧.
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
bướm; côn trùng ăn vào vải
組合詞7
đố quốc hại dân•đố chúng mộc triết•cự đố•xỉ đố•quốc đố•quế đố•hộ xu bất đố
Không có kết nối internet.
No internet connection.