喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蠵
U+8835
24 劃
漢
部:
虫
huề
切
意義
huề
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: chuỷ huề
蟕
蠵
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Chủy huề”
蟕
蠵
: xem “chủy”
蟕
.
Từ điển Thiều Chửu
Chuỷ huề
蟕
蠵
. Xem chữ chuỷ
蟕
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con rùa thật lớn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
蟕
蠵
.
組合詞
1
蟕蠵
chuỷ huề