喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蠘
U+8818
20 劃
漢
部:
虫
tiệt
切
意義
tiệt
(5)
Từ điển phổ thông
một loại cua lớn
Từ điển trích dẫn
(Danh) Một loài như cua, hình như cái thoi, thịt ăn ngon.
Từ điển Thiều Chửu
Một loài như con cua mà to, càng có răng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cua lớn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loại cua lớn.