喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蟥
U+87E5
17 劃
漢
部:
虫
hoàng
切
意義
hoàng
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Ðỉa cộ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hoàng trùng (cào cào), hoàng tai (nạn cào cào)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con đỉa
Etymology: huáng
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
螞
蟥
[mă huáng].
Nôm Foundation
giun hút máu
組合詞
1
螞蟥
mã hoàng