意義
Từ điển phổ thông
con rùa biển
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cua biển.
Từ điển Trần Văn Chánh
Càng (cua, tôm, bò cạp...).
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con ngao
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
ngao
Nomfoundation
cái kềm
組合詞2
con ngao•xa ngao