喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
螈
U+8788
16 劃
漢
部:
虫
nguyên
切
意義
nguyên
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Vinh nguyên**
蠑
螈
. Xem chữ **vinh**
蠑
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vanh nguyên (loại kì đà nhỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại kì đà nhỏ: (newt): Vanh nguyên
Etymology: yuán
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
蠑
螈
[róngyuán].
Nôm Foundation
sâu tơ