喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蝤
U+8764
15 劃
漢
部:
虫
du
tù
tưu
切
意義
tưu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tưu (con ghẹ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con ghẹ: Tưu mâu
Etymology: yóu
General
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Tù tề**
蝤
蠐
con sâu gỗ, sắc nó trắng nõn, cho nên đem ví với cổ đàn bà.
2.
Một âm là tưu. **Tưu mâu**
蝤
蛑
. Xem chữ
蛑
.
3.
Một âm là du. Cùng nghĩa với chữ **du**
蝣
.
組合詞
1
蝤蠐
tù tề