喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蝣
U+8763
15 劃
漢
部:
虫
du
切
意義
Từ điển phổ thông
(xem: phù du
蜉
蝣
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh)
§
Xem “phù du”
蜉
蝣
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Phù du
蜉
蝣
. Xem chữ phù
蜉
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Phù du
蜉
蝣
, vần Phù.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
蜉
蝣
[fuýóu].
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con phù du
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
du
Nomfoundation
phù du, phù du strigata
組合詞
2
部蜉蝣
bộ Phù du
•
蜉蝣
phù du