喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蝡
U+8761
15 劃
漢
部:
虫
nhuyễn
切
意義
nhuyễn
Từ điển Thiều Chửu
Loài sâu ngọ nguậy.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhuyễn trùng, nhuyễn động (trùng ngo ngoe)
Từ điển Trần Văn Chánh
Ngọ nguậy, nguẩy:
一
條
蛇
在
蝡
動
尾
巴
Một con rắn đang nguẩy đuôi.
Nôm Foundation
ong bắp cày