喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蝝
U+875D
15 劃
漢
部:
虫
duyên
切
意義
duyên
(3)
Từ điển phổ thông
1.
ấu trùng của con châu chấu
2.
ấu trùng của con kiến
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con châu chấu con, chưa mọc cánh.
Từ điển Trần Văn Chánh
Ấu trùng của con kiến.