喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蝈
U+8748
14 劃
喃
部:
虫
繁:
蟈
quắc
切
意義
quắc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quắc quắc nhi (con châu chấu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con châu chấu: Quắc quắc nhi
Etymology: guō
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蟈
Nôm Foundation
Ếch xanh nhỏ; ve sầu.
組合詞
1
蝼蝈
lâu quắc