喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蜽
U+873D
14 劃
漢
部:
虫
簡:
𮔊
lưỡng
lượng
切
意義
Từ điển phổ thông
(xem: võng lượng
魍
魎
,
魍
魉
,
蝄
蜽
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Võng lưỡng
蝄
蜽
: Chỉ chung cho các tài nguyên của rừng núi, như gỗ, đá, v.v….
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
魎
(bộ
鬼
).
組合詞
1
蝄蜽
võng lượng