喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蜱
U+8731
14 劃
喃
部:
虫
tì
切
意義
tì
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tì (con bọ nhảy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con bọ nhảy (tick)
Etymology: pí
Từ điển Trần Văn Chánh
(động) Một loại nhện.
Nôm Foundation
ve, bét
組合詞
1
蜱蛸
bi sao