喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
蜰 (phì) | Nôm Na Việt
← 搜尋
蜰
U+8730
14 劃
喃
部:
虫
phì
切
意義
phì
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Tục gọi con rệp là phì.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
béo phì
Từ điển Trần Văn Chánh
Con rệp.