喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蜣
U+8723
13 劃
漢
部:
虫
khương
切
意義
khương
Từ điển Thiều Chửu
**Khương lang**
蜣
蜋
con bọ hung.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khương lang (bọ hung)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bọ hung: Khương lang
Etymology: qiāng
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蜣
螂
】 khương lang [qiangláng] Bọ hung (Geotrupes laevistriatus). Cg.
屎
殼
郎
[shêkeláng].
Nôm Foundation
bọ hung