喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蜄
U+8704
13 劃
漢
部:
虫
類: F2
chấn
thằn
切
意義
chấn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Rung động, như chữ Chấn
振
.
thằn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thằn lằn: Như __
Etymology: F2: trùng 虫⿰辰 thần
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thằn lằn
範例
thằn
蜥
[
蛘
]
羅
丐
蜄
䗲
“Tích dương” là cái thằn lằn.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 52b
組合詞
1
蜄䗲
thằn lằn