喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蛺
U+86FA
13 劃
漢
部:
虫
簡:
蛱
giáp
hiệp
kiệp
切
意義
giáp
(4)
Từ điển phổ thông
con bươm bướm
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Xem “kiệp điệp”
蛺
蝶
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài bướm. Cũng gọi là Giáp điệp.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蛺
蝶
】hiệp điệp [jiádié] Một giống bướm.
hiệp
(1)
Từ điển Thiều Chửu
Kiệp điệp
蛺
蝶
. Xem chữ điệp
蝶
. Cũng đọc là chữ hiệp.
組合詞
1
蛺蝶
kiệp điệp