喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蛲
U+86F2
12 劃
漢
部:
虫
繁:
蟯
nhiêu
切
意義
nhiêu
(4)
Từ điển phổ thông
giun kim, lãi kim
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
蟯
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
蟯
2.
【
蟯
蟲
】 nhiêu trùng [náochóng] (động) Giun kim, lãi kim.