喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蛎
U+86CE
11 劃
喃
部:
虫
繁:
蠣
lị
lợi
切
意義
lị
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mẫu lị (con sò)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con sò: Mẫu lị
Etymology: lì
Nôm Foundation
nghêu
lợi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lợi (con hào)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con hào (oyster): Mẫu lợi
Etymology: lì
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蠣
組合詞
1
牡蛎
mẫu lệ