喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蚲
U+86B2
11 劃
漢
部:
虫
bình
切
意義
bình
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài sò hến, vỏ đẹp, có thể nạm vào chuôi kiếm.