喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蚦
U+86A6
10 劃
漢
部:
虫
nhiêm
thiệm
切
意義
nhiêm
(5)
Từ điển phổ thông
con trăn
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Cũng như “nhiêm”
蚺
.
Từ điển Thiều Chửu
Con trăn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài rắn không độc, thịt ăn ngon — Một âm là Thiệm. Xem Thiệm.
Từ điển Trần Văn Chánh
Con trăn. 【
蚦
蛇
】nhiêm xà [ránshé] Con trăn.
thiệm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Thiệm đàm
蚦
䗊
.
組合詞
1
蚦䗊
thiệm đàm