喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蚑
U+8691
10 劃
漢
部:
虫
kì
kỳ
切
意義
kì
(1)
Từ điển trích dẫn
(Phó) Ngoằn ngoèo, quanh co chậm chạp (như sâu bò).
kỳ
(4)
Từ điển phổ thông
con sâu bò ngoằn ngoèo
Từ điển Thiều Chửu
Sâu bò, cái dáng con sâu bò ngoằn ngoèo.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng bò ngoằn ngoèo của loài sâu.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) (Con sâu bò) ngoằn ngoèo.