喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蚍
U+868D
10 劃
漢
部:
虫
tì
tỳ
切
意義
tì
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Tì phù**
蚍
蜉
con kiến càng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tì (kiến vàng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Kiến càng: Tì phù; Tì phù hám đại thọ (kiến rung cây lớn)
Etymology: pí
Nôm Foundation
nghêu; các loại hải sản có vỏ
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蚍
蜉
】tì phù [pífú] Con kiến càng.
組合詞
4
蚍蜉
tỳ phù
•
蚍蜉
tì phù
•
蚍蜉撼大樹
tì phù hám đại thụ
•
蚍蜉撼樹
tì phù hám thụ