喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
虿
U+867F
9 劃
漢
部:
虫
繁:
蠆
mại
sái
切
意義
mại
(4)
Từ điển phổ thông
con bọ cạp
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
蠆
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
蠆
2.
(Một loại) bò cạp.